- Bổ sung đạm A2 và các Vitamin
- Lysine: Kích thích cảm giác ngon miệng
- Vitamin A: Tăng khả năng miễn dịch
- Bổ sung HMO, MCT, Kẽm
TT | Tên chỉ tiêu | Hàm lượng/110ml | Đơn vị |
1 | Năng lượng | 84.2 | Kcal |
2 | Chất đạm/Protein | 3.1 | g |
3 | Chất béo | 3.4 | g |
4 | Carbohydrate | 10.3 | g |
5 | Đường tổng số | 9 | g |
6 | Taurine | 15 | mg |
7 | Choline | 12 | mg |
8 | MCT | 150 | mg |
9 | Vitamin A | 210 | IU |
10 | Vitamin D3 | 58 | IU |
11 | Vitamin B1 | 220 | µg |
12 | Vitamin B2 | 115 | µg |
13 | Vitamin B3 | 1.75 | mg |
14 | Vitamin B6 | 280 | µg |
15 | Magie | 13 | mg |
16 | Lysine | 210 | mg |
17 | Sắt | 1.46 | mg |
18 | Kẽm | 1 | mg |
19 | Natri | 36 | mg |
20 | Kali | 120 | mg |
21 | Canxi | 102 | mg |
22 | Phospho | 89 | mg |
- Thành phần: Nước, sữa bột (9%) (sữa bột gầy, sữa bột nguyên kem), đường tinh luyện, dầu thực vật, maltodextrin, chất ổn định (INS 471, INS 407, INS 412), MCT, sữa bột A2 (100mg/L), Lysine, Taurine, Choline, các vitamin (A, D3, B1, B3, B6) và khoáng chất (Sắt, kẽm, Magie), HMO (2’-fucosyllactose) (10mg/L), hương liệu tổng hợp dùng cho thực phẩm (hương sữa, hương vani, hương mouthfeel), chất chống oxy hóa (INS 307c).
- Uống trực tiếp, lắc đều trước khi uống, ngon hơn khi uống lạnh. Nên uống 3-4 hộp mỗi ngày (với sản phẩm 110ml) và 2-3 hộp (với sản phẩm 180ml). Sản phẩm sử dụng cho 1 lần uống
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thông tin cảnh báo
- Sản phẩm có chứa sữa và đường lactose. Không sử dụng sản phẩm khi có dấu hư hỏng và hết hạn sử dụng.
- Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi